cardioid microphone
Định nghĩa
Danh từ: Một loại micro định hướng có kiểu đồ thị thu âm hình trái tim (cardioid). Micro này có độ nhạy cao nhất ở phía trước (nguồn âm chính) và giảm dần độ nhạy ở hai bên, đồng thời triệt tiêu gần như hoàn toàn âm thanh từ phía sau.
Ví dụ sử dụng
- (Ca sĩ đã sử dụng một micro cardioid để giảm tiếng ồn xung quanh trong buổi biểu diễn trực tiếp.)
- (Đối với việc làm podcast, micro cardioid là lý tưởng vì nó thu giọng nói của người nói rõ ràng trong khi bỏ qua tiếng vọng của phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cardioid pattern": Kiểu thu âm hình trái tim, đặc trưng của micro này.
- The cardioid pattern helps isolate the main sound source in noisy environments. (Kiểu thu âm hình trái tim giúp cách ly nguồn âm chính trong môi trường ồn ào.)
"Off-axis rejection": Khả năng loại bỏ âm thanh từ các hướng không phải trước micro.
- A cardioid microphone has excellent off-axis rejection, making it perfect for live concerts. (Micro cardioid có khả năng loại bỏ âm thanh từ hướng lệch trục xuất sắc, khiến nó hoàn hảo cho các buổi hòa nhạc trực tiếp.)
Biến thể và từ gần giống
Cardioid (adj): Có hình trái tim.
- The cardioid shape of the microphone's sensitivity graph is unique. (Hình dạng trái tim của đồ thị độ nhạy micro là độc đáo.)
Cardioid condenser microphone: Micro cardioid dạng tụ điện (cần nguồn điện).
- The cardioid condenser microphone is popular in studios for its clarity. (Micro cardioid tụ điện phổ biến trong phòng thu nhờ độ rõ nét.)
Từ đồng nghĩa
- Directional microphone: Micro định hướng (dùng chung cho các loại micro có hướng thu nhất định).
- Unidirectional microphone: Micro một hướng (tương tự, nhưng cardioid là một dạng cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Pick up: Thu âm, bắt âm.
- The cardioid microphone picks up sound only from the front. (Micro cardioid chỉ thu âm thanh từ phía trước.)
Reject: Loại bỏ (âm thanh).
- It rejects noise from the back and sides effectively. (Nó loại bỏ tiếng ồn từ phía sau và hai bên một cách hiệu quả.)
Thành ngữ liên quan
- "Point and shoot": Chỉ vào nguồn âm và thu (mượn từ nhiếp ảnh, nhưng dùng để chỉ cách sử dụng micro cardioid đơn giản).
- With a cardioid microphone, you just point and shoot at the speaker. (Với micro cardioid, bạn chỉ cần hướng vào người nói và thu.)